Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Bundesliga - BXH 2026
Bundesliga
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rapid Vienna | 7 | 6 | 0 | 1 | +14 | 18 |
TTBTT |
| 2 |
Red Bull Salzburg | 7 | 5 | 2 | 0 | +14 | 17 |
THTTT |
| 3 |
Lask Linz | 7 | 5 | 1 | 1 | +12 | 16 |
HBTTT |
| 4 |
Sturm Graz | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 |
BTBHT |
| 5 |
Ried | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 |
THBTB |
| 6 |
TSV Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 |
HHTTB |
| 7 |
WSG Wattens | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 |
BHTTB |
| 8 |
Austria Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 |
TBBHT |
| 9 |
Grazer AK | 7 | 2 | 2 | 3 | -10 | 8 |
HTHBB |
| 10 |
Austria Vienna | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 |
HTBBT |
| 11 |
Wolfsberger AC | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 |
BBBHB |
| 12 |
SCR Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 |
BBBBB |
