Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Copa De La Liga - BXH 2026
Bảng A
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coquimbo Unido | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 14 |
TTTTH |
| 2 |
Colo Colo | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 10 |
BBTTT |
| 3 |
Huachipato | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 |
THTBB |
| 4 |
Concepción | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 |
BBBBB |
Bảng B
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nublense | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 14 |
BTTHT |
| 2 |
U. Catolica | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 11 |
THHTB |
| 3 |
Universidad de Concepcion | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 |
BBHBT |
| 4 |
Cobresal | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 |
BTBBB |
Bảng C
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
O'Higgins | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 |
TBTTH |
| 2 |
Everton de Vina | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 |
TBHBB |
| 3 |
Deportes Limache | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 |
BBHTH |
| 4 |
Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 |
BTHBH |
Bảng D
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union La Calera | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 |
BBTTH |
| 2 |
A. Italiano | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 |
HTHBT |
| 3 |
Universidad de Chile | 6 | 2 | 2 | 2 | +5 | 8 |
HBTTB |
| 4 |
D. La Serena | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 |
BBBBB |
