Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Prva Liga - BXH 2026
Prva Liga
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Borac Cacak | 10 | 8 | 0 | 2 | +7 | 24 |
TBTTT |
| 2 |
TSC Backa Topola | 9 | 5 | 4 | 0 | +8 | 19 |
HTTHT |
| 3 |
OFK Vršac | 9 | 6 | 0 | 3 | +5 | 18 |
TTBBT |
| 4 |
Javor | 9 | 4 | 4 | 1 | +11 | 16 |
HHTTH |
| 5 |
FK Spartak Zdrepceva KRV | 9 | 4 | 3 | 2 | +5 | 15 |
BTTHH |
| 6 |
Semendrija 1924 | 9 | 4 | 3 | 2 | +3 | 15 |
TBBHH |
| 7 |
Dubočica | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 |
TBBTB |
| 8 |
Napredak | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 |
BBTBB |
| 9 |
Metalac GM | 9 | 3 | 2 | 4 | +1 | 11 |
TTHBB |
| 10 |
FK Vozdovac | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 |
THBTT |
| 11 |
Loznica | 9 | 1 | 6 | 2 | -3 | 9 |
HBHTH |
| 12 |
OFK Bor 1919 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 |
BBTTH |
| 13 |
Naftagas | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 |
HHHBT |
| 14 |
Grafičar | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 |
TBBBB |
| 15 |
Jedinstvo Ub | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 |
BTBHB |
| 16 |
Teleoptik | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 |
BBHHB |
