Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Second League - Group 4 - BXH 2026
Urals
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khimik Dzerzhinsk | 22 | 18 | 2 | 2 | +41 | 56 |
TTBTT |
| 2 |
KDV | 22 | 17 | 2 | 3 | +20 | 53 |
BBTTT |
| 3 |
Pobeda Nizhniy Novgorod | 22 | 13 | 4 | 5 | +18 | 43 |
TTHBB |
| 4 |
Akron II | 22 | 10 | 2 | 10 | +12 | 32 |
HBBTT |
| 5 |
Krylya Sovetov II | 22 | 6 | 9 | 7 | -1 | 27 |
BTHBB |
| 6 |
Dinamo Barnaul | 22 | 7 | 5 | 10 | -19 | 26 |
HBTTT |
| 7 |
Orenburg II | 22 | 6 | 8 | 8 | -4 | 26 |
TTTBT |
| 8 |
Izhevsk | 22 | 5 | 8 | 9 | -2 | 23 |
BBHBB |
| 9 |
Ural II | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 |
TBTBB |
| 10 |
Rubin Kazan 2 | 22 | 4 | 8 | 10 | -10 | 20 |
BTBBB |
| 11 |
Nosta | 22 | 4 | 6 | 12 | -28 | 18 |
BTHTT |
| 12 |
Chelyabinsk II | 22 | 4 | 5 | 13 | -17 | 17 |
TBBTB |
