Bảng Xếp Hạng Bóng Đá Hôm Nay
Bảng xếp hạng bóng đá mới nhất của các giải đấu Ngoại Hạng Anh, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Champions League và V-League. Cập nhật vị trí, số điểm, hiệu số và phong độ.
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Ligi kuu Bara - BXH 2026
Ligi kuu Bara
| # | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans | 6 | 6 | 0 | 0 | +14 | 18 |
TTTTT |
| 2 |
Simba | 6 | 6 | 0 | 0 | +9 | 18 |
TTTTT |
| 3 |
Azam | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 |
BTTHT |
| 4 |
Singida Black Stars | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 |
BTTBH |
| 5 |
Polisi Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 |
TBBTT |
| 6 |
Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 |
BHTTT |
| 7 |
Dodoma Jiji | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 |
TTTBB |
| 8 |
Mashujaa | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 |
TBTBB |
| 10 |
JKT Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 |
BTTBB |
| 11 |
Coastal Union | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 |
TTBHB |
| 12 |
Tabora United | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 |
THBHB |
| 13 |
Namungo | 7 | 2 | 0 | 5 | -5 | 6 |
BBBBT |
| 14 |
Fountain Gate | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 |
HBBBT |
| 16 |
Pamba Jiji | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 |
BBBBB |
