Cape Verde Islands
Cape Verde Islands
3 - 0
FT
Bermuda
Bermuda
📅 Chủ nhật, 07/06/2026 03:00 🏆 Giao hữu Quốc tế
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Cape Verde Islands.

🔗 Xem nhận định chi tiết
22' Y Yellow Card
W. Semedo W 33'
Yellow Card Y 44'
44' Y Yellow Card
45' Y Yellow Card
G. Rodrigues G 49'
81' Y Yellow Card
Normal Goal N 90'
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Cape Verde Islands

Cape Verde Islands
88%
Hòa
7%
Bermuda
5%

💡 Lời khuyên: Winner : Cape Verde Islands

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Cape Verde Islands T Ghi: 3.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Bermuda B Ghi: 0.0/trận | Thủng: 2.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Cape Verde Islands Bermuda
Phong độ
100% 0%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
100% 0%
Bàn thắng
0% 0%
Đối đầu
0% 0%
Tổng lực
0% 0%
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26