Gemert
Gemert
1 - 1
FT
Helmond Sport
Helmond Sport
📅 Thứ 4, 08/07/2026 00:30 🏆 Giao hữu Câu lạc bộ
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Helmond Sport and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Gemert

Gemert
55%
Hòa
20%
Helmond Sport
25%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Helmond Sport and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Gemert Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Helmond Sport B Ghi: 0.0/trận | Thủng: 4.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Gemert Helmond Sport
Phong độ
0% 0%
Tấn công
0% 0%
Phòng thủ
100% 0%
Bàn thắng
38% 63%
Đối đầu
29% 71%
Tổng lực
33.5% 67%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

13/07/2024 Gemert 0 - 2 Helmond Sport
14/07/2021 Gemert 2 - 2 Helmond Sport
15/08/2020 Gemert 1 - 1 Helmond Sport
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26