Genk
Genk
- - -
ABD
SK Beveren
SK Beveren
📅 Thứ 4, 08/07/2026 19:00 🏆 Giao hữu Câu lạc bộ
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : Genk and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Genk

Genk
74%
Hòa
11%
SK Beveren
15%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : Genk and -3.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Genk BT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 2.0/trận
SK Beveren Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Genk SK Beveren
Phong độ
100% 0%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
0% 100%
Bàn thắng
73% 27%
Đối đầu
75% 25%
Tổng lực
74% 26%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

31/10/2024 SK Beveren 0 - 2 Genk
31/07/2021 Genk - - - SK Beveren
27/12/2020 Genk 1 - 1 SK Beveren
03/10/2020 SK Beveren 1 - 1 Genk
15/12/2019 Genk 4 - 1 SK Beveren
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26