Kairat Almaty
Kairat Almaty
2 - 1
FT
Sutjeska
Sutjeska
📅 Thứ 4, 08/07/2026 22:00 🏆 Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Jorginho J 33'
35' J J. Cadjenovic
41' A A. Golubovic
D. Kasabulat D 43'
A. Martynovich A 46'
E. Tapalov E 46'
D. Kasabulat D 46'
60' V V. Cavor
60' P P. Anicic
69' B B. Kopitovic
O. Jukkola O 74'
75' A A. Boljevic
Lucas Africo L 76'
84' M M. Simun
84' A A. Golubovic
90' M M. Mrvaljevic
M. Gual M 90'
Chưa có thống kê trận đấu

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Sutjeska

Kairat Almaty
36%
Hòa
24%
Sutjeska
40%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Kairat Almaty Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Sutjeska Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Kairat Almaty Sutjeska
Phong độ
0% 0%
Tấn công
0% 0%
Phòng thủ
0% 0%
Bàn thắng
0% 0%
Đối đầu
0% 0%
Tổng lực
0% 0%
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26