Kenya
Kenya
4 - 0
FT
Lesotho
Lesotho
📅 Chủ nhật, 07/06/2026 20:00 📍 Lucas Masterpieces Moripe Stadium 🏆 Giao hữu Quốc tế
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
M. Bajaber M 8'
46' T T. Mapola
46' S S. Motebang
K. Madada K 46'
O. S. Wilson O 46'
M. Bajaber M 52'
53' S S. Moerane
58' L L. Fothoane
58' T T. Makuru
R. Onyango R 68'
M. Obiero M 68'
A. Odhiambo A 68'
B. Bwire B 68'
W. Wilson W 68'
L. Ouma L 84'
87' T T. Mafatle
L. Ouma L 88'
Chưa có thống kê trận đấu
🛡️ Kenya (N/A)
🛡️ Lesotho (N/A)

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Kenya

Kenya
39%
Hòa
28%
Lesotho
33%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Kenya H Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.0/trận
Lesotho H Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Kenya Lesotho
Phong độ
50% 50%
Tấn công
50% 50%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
50% 50%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
50% 50%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

04/06/2026 Lesotho 1 - 1 Kenya
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26