Louisiana Krewe
Louisiana Krewe
1 - 1
FT
Red River
Red River
📅 Chủ nhật, 07/06/2026 07:00 🏆 USL League Two
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Louisiana Krewe or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Louisiana Krewe

Louisiana Krewe
58%
Hòa
18%
Red River
23%

💡 Lời khuyên: Double chance : Louisiana Krewe or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Louisiana Krewe TBTTT Ghi: 2.8/trận | Thủng: 1.0/trận
Red River HTHB Ghi: 1.8/trận | Thủng: 1.5/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Louisiana Krewe Red River
Phong độ
71% 29%
Tấn công
67% 33%
Phòng thủ
55% 45%
Bàn thắng
71% 29%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
65.6% 34.4%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

18/06/2025 Red River 0 - 2 Louisiana Krewe
22/05/2025 Louisiana Krewe 3 - 2 Red River
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26