K. Lien
Djurgardens IF
15 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Allsvenskan
16Đội tham dự
176Trận đã đấu
517Tổng bàn thắng
2.94TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sirius | 22 | 16 | 51 |
| 2 |
Hammarby FF | 22 | 13 | 43 |
| 3 |
Djurgardens IF | 22 | 13 | 41 |
| 4 |
IF Elfsborg | 22 | 10 | 37 |
| 5 |
BK Hacken | 22 | 9 | 36 |
| 6 |
Vasteras SK FK | 22 | 10 | 35 |
⚽ Vua phá lưới
K. Lien
Djurgardens IF
15 bàn
R. Ure
Sirius
15 bàn
P. Abraham
Hammarby FF
13 bàn4I. Bjerkebo13
5E. Botheim10
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Sirius
52 bàn
Sirius
52 bàn
2
Hammarby FF
49 bàn
Hammarby FF
49 bàn
3
Djurgardens IF
47 bàn
Djurgardens IF
47 bàn
4
BK Hacken
39 bàn
BK Hacken
39 bàn
5
Malmo FF
37 bàn
Malmo FF
37 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Hammarby FF
20 thủng
Hammarby FF
20 thủng
2
Gais
20 thủng
Gais
20 thủng
3
Djurgardens IF
21 thủng
Djurgardens IF
21 thủng
4
IF Elfsborg
22 thủng
IF Elfsborg
22 thủng
5
Sirius
28 thủng
Sirius
28 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Hammarby FF
+29
Hammarby FF
+29
2
Djurgardens IF
+26
Djurgardens IF
+26
3
Sirius
+24
Sirius
+24
4
IF Elfsborg
+9
IF Elfsborg
+9
5
BK Hacken
+9
BK Hacken
+9🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
BK Hacken
9 trận
BK Hacken
9 trận
2
IF Elfsborg
7 trận
IF Elfsborg
7 trận
3
Mjallby AIF
7 trận
Mjallby AIF
7 trận
4
AIK Stockholm
6 trận
AIK Stockholm
6 trận
5
Gais
6 trận
Gais
6 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
IFK Goteborg
IFK Goteborg
W
W
W
W
D
2
Djurgardens IF
Djurgardens IF
L
W
W
W
W
3
Hammarby FF
Hammarby FF
W
W
D
L
W
4
IF Elfsborg
IF Elfsborg
W
W
L
W
D
5
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK
W
W
L
W
D
❄ Phong độ kém nhất
1
Kalmar FF
Kalmar FF
L
L
L
L
D
2
Mjallby AIF
Mjallby AIF
L
D
D
L
L
3
Orgryte IS
Orgryte IS
L
L
D
L
D
4
Degerfors IF
Degerfors IF
L
L
W
L
L
5
AIK Stockholm
AIK Stockholm
L
D
L
D
W
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Lien | Djurgardens IF | 15 |
| 2 | R. Ure | Sirius | 15 |
| 3 | P. Abraham | Hammarby FF | 13 |
| 4 | I. Bjerkebo | Sirius | 13 |
| 5 | E. Botheim | Malmo FF | 10 |
| 6 | G. Lindgren | BK Hacken | 9 |
| 7 | V. Lind | Hammarby FF | 9 |
| 8 | M. Ladefoged | Vasteras SK FK | 9 |
| 9 | J. Bergström | Mjallby AIF | 9 |
| 10 | Bo Åsulv Hegland | Djurgardens IF | 8 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | Bo Åsulv Hegland | Djurgardens IF | 14 |
| 2 | V. Lind | Hammarby FF | 11 |
| 3 | C. Sagoe | Kalmar FF | 8 |
| 4 | I. Bjerkebo | Sirius | 6 |
| 5 | M. Hansen | IF Brommapojkarna | 6 |
| 6 | S. Hakšabanović | Malmo FF | 6 |
| 7 | T. Sana | Orgryte IS | 6 |
| 8 | T. Heintz | IFK Goteborg | 5 |
| 9 | Julius Lindberg | BK Hacken | 5 |
| 10 | N. Besara | Hammarby FF | 5 |

I. Bjerkebo
E. Botheim
G. Lindgren
V. Lind
M. Ladefoged
J. Bergström
Bo Åsulv Hegland
C. Sagoe
M. Hansen
S. Hakšabanović
T. Sana
T. Heintz
Julius Lindberg
N. Besara