Serie A Ý

Mùa giải 2026 20 đội
20Đội tham dự
0Trận đã đấu
0Tổng bàn thắng
0.00TB bàn/trận

🏆 Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTrTĐ
1 Atalanta000
2 Bologna000
3 Cagliari000
4 Como000
5 Fiorentina000
6 Frosinone000

⚽ Vua phá lưới

Chưa có dữ liệu cầu thủ.

⚔ Tấn công tốt nhất

1 Atalanta 0 bàn
2 Bologna 0 bàn
3 Cagliari 0 bàn
4 Como 0 bàn
5 Fiorentina 0 bàn

🛡 Phòng ngự tốt nhất

1 Atalanta 0 thủng
2 Bologna 0 thủng
3 Cagliari 0 thủng
4 Como 0 thủng
5 Fiorentina 0 thủng

📈 Hiệu số tốt nhất

1 Atalanta 0
2 Bologna 0
3 Cagliari 0
4 Como 0
5 Fiorentina 0

🤝 Nhiều trận hòa nhất

1 Atalanta 0 trận
2 Bologna 0 trận
3 Cagliari 0 trận
4 Como 0 trận
5 Fiorentina 0 trận

🔥 Phong độ tốt nhất

1 Atalanta
2 Bologna
3 Cagliari
4 Como
5 Fiorentina

❄ Phong độ kém nhất

1 Atalanta
2 Bologna
3 Cagliari
4 Como
5 Fiorentina

⚽ Vua phá lưới

#Cầu thủĐộiBàn

👟 Vua kiến tạo

#Cầu thủĐộiKT
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
0 0 0
2 Aston Villa
0 0 0
3 Bournemouth
0 0 0
4 Brentford
0 0 0
5 Brighton
0 0 0
6 Chelsea
0 0 0
7 Coventry
0 0 0
8 Crystal Palace
0 0 0
9 Everton
0 0 0
10 Fulham
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Athletic Club
0 0 0
2 Atletico Madrid
0 0 0
3 Osasuna
0 0 0
4 Alaves
0 0 0
5 Elche
0 0 0
6 Barcelona
0 0 0
7 Getafe
0 0 0
8 Levante
0 0 0
9 Malaga
0 0 0
10 Racing Santander
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
0 0 0
2 Borussia Dortmund
0 0 0
3 RB Leipzig
0 0 0
4 VfB Stuttgart
0 0 0
5 1899 Hoffenheim
0 0 0
6 Bayer Leverkusen
0 0 0
7 SC Freiburg
0 0 0
8 Eintracht Frankfurt
0 0 0
9 FC Augsburg
0 0 0
10 FSV Mainz 05
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Atalanta
0 0 0
2 Bologna
0 0 0
3 Cagliari
0 0 0
4 Como
0 0 0
5 Fiorentina
0 0 0
6 Frosinone
0 0 0
7 Genoa
0 0 0
8 Inter
0 0 0
9 Juventus
0 0 0
10 Lazio
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Auxerre
0 0 0
2 Angers
0 0 0
3 Monaco
0 0 0
4 Stade Brestois 29
0 0 0
5 Lorient
0 0 0
6 Le Havre
0 0 0
7 Le Mans
0 0 0
8 Lille
0 0 0
9 Nice
0 0 0
10 Lyon
0 0 0
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26