K. Andrić
Torpedo Kutaisi
8 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Erovnuli Liga
10Đội tham dự
134Trận đã đấu
356Tổng bàn thắng
2.66TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Batumi | 27 | 13 | 47 |
| 2 |
FC Iberia 1999 | 26 | 14 | 46 |
| 3 |
Rustavi | 27 | 13 | 46 |
| 4 |
Dinamo Tbilisi | 26 | 12 | 45 |
| 5 |
Dila | 27 | 12 | 40 |
| 6 |
Torpedo Kutaisi | 27 | 9 | 36 |
⚽ Vua phá lưới
K. Andrić
Torpedo Kutaisi
8 bàn
G. Arabidze
Torpedo Kutaisi
5 bàn
Felipe Pires
Torpedo Kutaisi
3 bàn4Rodrigo Silva Ramos2
5B. Osei0
⚔ Tấn công tốt nhất
1
Dinamo Batumi
46 bàn
Dinamo Batumi
46 bàn
2
Dinamo Tbilisi
43 bàn
Dinamo Tbilisi
43 bàn
3
Torpedo Kutaisi
43 bàn
Torpedo Kutaisi
43 bàn
4
Dila
38 bàn
Dila
38 bàn
5
Samgurali
38 bàn
Samgurali
38 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Rustavi
23 thủng
Rustavi
23 thủng
2
FC Iberia 1999
28 thủng
FC Iberia 1999
28 thủng
3
Dinamo Tbilisi
29 thủng
Dinamo Tbilisi
29 thủng
4
Dila
30 thủng
Dila
30 thủng
5
Torpedo Kutaisi
34 thủng
Torpedo Kutaisi
34 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Dinamo Tbilisi
+14
Dinamo Tbilisi
+14
2
Dinamo Batumi
+10
Dinamo Batumi
+10
3
FC Iberia 1999
+9
FC Iberia 1999
+9
4
Rustavi
+9
Rustavi
+9
5
Torpedo Kutaisi
+9
Torpedo Kutaisi
+9🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
Gagra
11 trận
Gagra
11 trận
2
Meshakhte
11 trận
Meshakhte
11 trận
3
Spaeri
10 trận
Spaeri
10 trận
4
Dinamo Tbilisi
9 trận
Dinamo Tbilisi
9 trận
5
Torpedo Kutaisi
9 trận
Torpedo Kutaisi
9 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
W
D
W
W
W
2
FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
W
W
W
L
W
3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi
W
W
D
D
W
4
Dila
Dila
W
L
D
W
W
5
Meshakhte
Meshakhte
D
L
D
D
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Samgurali
Samgurali
L
L
L
L
D
2
Spaeri
Spaeri
L
L
D
D
L
3
Rustavi
Rustavi
L
W
D
L
D
4
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
L
W
D
D
L
5
Gagra
Gagra
D
L
D
L
W
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Andrić | Torpedo Kutaisi | 8 |
| 2 | G. Arabidze | Torpedo Kutaisi | 5 |
| 3 | Felipe Pires | Torpedo Kutaisi | 3 |
| 4 | Rodrigo Silva Ramos | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 5 | B. Osei | Dinamo Tbilisi | 0 |
| 6 | Sori Mané | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 7 | G. Makaridze | FC Iberia 1999 | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Arabidze | Torpedo Kutaisi | 8 |
| 2 | K. Andrić | Torpedo Kutaisi | 2 |
| 3 | Rodrigo Silva Ramos | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 4 | B. Osei | Dinamo Tbilisi | 2 |
| 5 | Felipe Pires | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 6 | Sori Mané | Torpedo Kutaisi | 0 |
| 7 | G. Makaridze | FC Iberia 1999 | 0 |

Rodrigo Silva Ramos
B. Osei
Sori Mané
G. Makaridze