I. Hora
Bihor Oradea
8 bàn
Ngoại Hạng Anh
La Liga Tây Ban Nha
Serie A Ý
Bundesliga Đức
Ligue 1 Pháp
Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
Cúp C2 Châu Âu (Europa League)
V-League 1 Việt Nam
World Cup

Liga II
22Đội tham dự
88Trận đã đấu
264Tổng bàn thắng
3.00TB bàn/trận
🏆 Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | Tr | T | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slatina | 8 | 7 | 22 |
| 2 |
FC Politehnica Timisoara | 8 | 6 | 20 |
| 3 |
CSM Reşiţa | 8 | 6 | 18 |
| 4 |
FC Bacau | 8 | 4 | 15 |
| 5 |
Chindia Targoviste | 8 | 5 | 15 |
| 6 |
Popești-Leordeni | 8 | 4 | 15 |
⚽ Vua phá lưới
I. Hora
Bihor Oradea
8 bàn
C. Matei
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
4 bàn
S. Plaza
Chindia Targoviste
3 bàn4R. Chibsah0
5F. Bambock0
⚔ Tấn công tốt nhất
1
FC Bacau
19 bàn
FC Bacau
19 bàn
2
Popești-Leordeni
19 bàn
Popești-Leordeni
19 bàn
3
FC Politehnica Timisoara
18 bàn
FC Politehnica Timisoara
18 bàn
4
Slatina
17 bàn
Slatina
17 bàn
5
Chindia Targoviste
17 bàn
Chindia Targoviste
17 bàn🛡 Phòng ngự tốt nhất
1
Slatina
5 thủng
Slatina
5 thủng
2
FC Politehnica Timisoara
7 thủng
FC Politehnica Timisoara
7 thủng
3
Metalul Buzău
7 thủng
Metalul Buzău
7 thủng
4
CSM Reşiţa
8 thủng
CSM Reşiţa
8 thủng
5
FC Bacau
8 thủng
FC Bacau
8 thủng📈 Hiệu số tốt nhất
1
Slatina
+12
Slatina
+12
2
FC Politehnica Timisoara
+11
FC Politehnica Timisoara
+11
3
FC Bacau
+11
FC Bacau
+11
4
Chindia Targoviste
+9
Chindia Targoviste
+9
5
CSM Reşiţa
+5
CSM Reşiţa
+5🤝 Nhiều trận hòa nhất
1
CSM Satu Mare
4 trận
CSM Satu Mare
4 trận
2
FC Bacau
3 trận
FC Bacau
3 trận
3
Popești-Leordeni
3 trận
Popești-Leordeni
3 trận
4
Cetatea Suceava
3 trận
Cetatea Suceava
3 trận
5
Bihor Oradea
3 trận
Bihor Oradea
3 trận🔥 Phong độ tốt nhất
1
Slatina
Slatina
W
W
W
D
W
2
FC Politehnica Timisoara
FC Politehnica Timisoara
W
W
D
W
W
3
CS Afumati
CS Afumati
W
D
W
W
D
4
Popești-Leordeni
Popești-Leordeni
L
W
W
D
W
5
ASA Targu Mures
ASA Targu Mures
W
D
W
L
W
❄ Phong độ kém nhất
1
Dumbrăviţa
Dumbrăviţa
L
L
L
L
D
2
Ştefăneşti
Ştefăneşti
L
L
L
L
W
3
Unirea Slobozia
Unirea Slobozia
L
L
W
L
L
4
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
L
D
D
L
D
5
CS Dinamo București
CS Dinamo București
L
L
L
L
W
⚽ Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Hora | Bihor Oradea | 8 |
| 2 | C. Matei | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 4 |
| 3 | S. Plaza | Chindia Targoviste | 3 |
| 4 | R. Chibsah | Slatina | 0 |
| 5 | F. Bambock | Gloria Bistriţa | 0 |
| 6 | Denis Toma | CSM Satu Mare | 0 |
👟 Vua kiến tạo
| # | Cầu thủ | Đội | KT |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Hora | Bihor Oradea | 0 |
| 2 | C. Matei | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 0 |
| 3 | S. Plaza | Chindia Targoviste | 0 |
| 4 | R. Chibsah | Slatina | 0 |
| 5 | F. Bambock | Gloria Bistriţa | 0 |
| 6 | Denis Toma | CSM Satu Mare | 0 |

R. Chibsah
F. Bambock
Denis Toma