All Saints United
All Saints United
2 - 2
FT
Garden Stars
Garden Stars
📅 Thứ 2, 29/12/2025 07:00 🏆 Premier Division
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Winner : All Saints United and +2.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: All Saints United

All Saints United
67%
Hòa
14%
Garden Stars
19%

💡 Lời khuyên: Combo Winner : All Saints United and +2.5 goals

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

All Saints United TTTTT Ghi: 4.0/trận | Thủng: 1.0/trận
Garden Stars BTHHB Ghi: 2.2/trận | Thủng: 2.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

All Saints United Garden Stars
Phong độ
75% 25%
Tấn công
65% 35%
Phòng thủ
72% 28%
Bàn thắng
81% 19%
Đối đầu
100% 0%
Tổng lực
77.6% 22.4%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

31/03/2025 All Saints United 3 - 1 Garden Stars
01/12/2024 Garden Stars 1 - 3 All Saints United
06/05/2024 All Saints United 3 - 1 Garden Stars
31/03/2024 Garden Stars 0 - 4 All Saints United
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26