Brazil
Brazil
1 - 1
FT
Morocco
Morocco
📅 Chủ nhật, 14/06/2026 05:00 📍 MetLife Stadium 🏆 World Cup
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Morocco.

🔗 Xem nhận định chi tiết
21' I I. Saibari
Vinicius Junior V 32'
Casemiro C 37'
Ibanez I 43'
Ibanez I 46'
Casemiro C 46'
Lucas Paqueta L 61'
I. Thiago I 62'
65' B B. Diaz
65' A A. Ounahi
80' N N. Mazraoui
80' B B. El Khannouss
Bruno Guimaraes B 80'
89' I I. Saibari
4
Cú sút bị chặn
6
14
Free Kicks
16
5
Sút trúng đích
3
2
Cứu thua
4
4
Sút trượt
5
13
Tổng số cú sút
14
2
Thẻ vàng
0
6
Phạt góc
2
0
Việt vị
1
16
Phạm lỗi
14
0
Thẻ đỏ
0
52%
Kiểm soát bóng
48%
🛡️ Brazil (N/A)
🛡️ Morocco (N/A)

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Brazil

Brazil
38%
Hòa
27%
Morocco
34%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Morocco

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Brazil Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận
Morocco Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Brazil Morocco
Phong độ
0% 0%
Tấn công
0% 0%
Phòng thủ
0% 0%
Bàn thắng
33% 67%
Đối đầu
0% 100%
Tổng lực
33% 67%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

26/03/2023 Morocco 2 - 1 Brazil
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26