Chornomorets
Chornomorets
3 - 0
FT
Prykarpattia
Prykarpattia
📅 Chủ nhật, 03/05/2026 19:00 📍 Stadion Chornomorets 🏆 Persha Liga
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Chornomorets or draw and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Chornomorets

Chornomorets
56%
Hòa
19%
Prykarpattia
25%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Chornomorets or draw and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Chornomorets TTTTB Ghi: 1.2/trận | Thủng: 1.0/trận
Prykarpattia HHHTB Ghi: 0.8/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Chornomorets Prykarpattia
Phong độ
67% 33%
Tấn công
60% 40%
Phòng thủ
44% 56%
Bàn thắng
77% 23%
Đối đầu
85% 15%
Tổng lực
69.2% 30.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

13/10/2025 Prykarpattia 1 - 1 Chornomorets
23/09/2021 Prykarpattia 1 - 4 Chornomorets
05/04/2021 Chornomorets 3 - 0 Prykarpattia
06/10/2020 Prykarpattia 1 - 1 Chornomorets
30/06/2020 Prykarpattia 0 - 1 Chornomorets
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26