CIVO United
CIVO United
- - -
Chưa bắt đầu
Blue Eagles
Blue Eagles
📅 Thứ 7, 30/01/2027 19:30 🏆 VĐQG Malawi
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Blue Eagles and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Blue Eagles

CIVO United
25%
Hòa
14%
Blue Eagles
61%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Blue Eagles and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

CIVO United TBBBH Ghi: 0.4/trận | Thủng: 1.2/trận
Blue Eagles TTHTT Ghi: 1.8/trận | Thủng: 0.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

CIVO United Blue Eagles
Phong độ
24% 76%
Tấn công
18% 82%
Phòng thủ
33% 67%
Bàn thắng
67% 33%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
36.5% 63.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

19/10/2025 CIVO United 3 - 1 Blue Eagles
04/05/2025 Blue Eagles 0 - 2 CIVO United
10/09/2023 CIVO United 0 - 1 Blue Eagles
11/06/2023 Blue Eagles 1 - 1 CIVO United
28/08/2022 CIVO United 0 - 0 Blue Eagles
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26