Czechia
Czechia
1 - 0
55'
South Africa
South Africa
📅 Thứ 5, 18/06/2026 23:00 📍 Mercedes-Benz Stadium 🏆 World Cup
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Czechia or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
M. Sadilek M 6'
33' T T. Mokoena
40' T T. Mbatha
46' J J. Adams
3
Sút trúng đích
0
4
Sút trượt
3
8
Tổng số cú sút
6
1
Cú sút bị chặn
3
6
Sút trong vòng cấm
2
2
Sút ngoài vòng cấm
4
8
Phạm lỗi
6
3
Phạt góc
4
1
Việt vị
2
38%
Kiểm soát bóng
62%
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Cứu thua
2
189
Tổng đường chuyền
319
156
Chuyền chính xác
283
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
0.69
Bàn thắng kỳ vọng
0.23
-0.42
goals_prevented
-0.42
🛡️ Czechia (N/A)
🛡️ South Africa (N/A)

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Czechia

Czechia
43%
Hòa
26%
South Africa
31%

💡 Lời khuyên: Double chance : Czechia or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Czechia B Ghi: 1.0/trận | Thủng: 2.0/trận
South Africa B Ghi: 0.0/trận | Thủng: 2.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Czechia South Africa
Phong độ
0% 0%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
50% 50%
Bàn thắng
0% 0%
Đối đầu
0% 0%
Tổng lực
50% 50%
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26