Dedza Dynamos
Dedza Dynamos
- - -
Chưa bắt đầu
Nyasa Big Bullets
Nyasa Big Bullets
📅 Chủ nhật, 16/08/2026 19:30 🏆 VĐQG Malawi
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Nyasa Big Bullets.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Nyasa Big Bullets

Dedza Dynamos
20%
Hòa
11%
Nyasa Big Bullets
69%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Nyasa Big Bullets

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Dedza Dynamos BBBTB Ghi: 0.2/trận | Thủng: 2.4/trận
Nyasa Big Bullets THHHT Ghi: 1.2/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Dedza Dynamos Nyasa Big Bullets
Phong độ
25% 75%
Tấn công
14% 86%
Phòng thủ
25% 75%
Bàn thắng
33% 67%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
24.8% 75.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

27/09/2025 Nyasa Big Bullets 3 - 0 Dedza Dynamos
14/05/2025 Dedza Dynamos 0 - 1 Nyasa Big Bullets
31/10/2024 Nyasa Big Bullets 1 - 1 Dedza Dynamos
06/04/2024 Dedza Dynamos 1 - 1 Nyasa Big Bullets
23/11/2023 Dedza Dynamos 1 - 0 Nyasa Big Bullets
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26