Erbaaspor
Erbaaspor
0 - 2
FT
Beyoğlu Yeni Çarşı
Beyoğlu Yeni Çarşı
📅 Chủ nhật, 28/12/2025 17:00 📍 Erbaa İlçe Stadyumu 🏆 Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Beyoğlu Yeni Çarşı.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Beyoğlu Yeni Çarşı

Erbaaspor
24%
Hòa
13%
Beyoğlu Yeni Çarşı
63%

💡 Lời khuyên: Winner : Beyoğlu Yeni Çarşı

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Erbaaspor BBBBB Ghi: 0.2/trận | Thủng: 2.4/trận
Beyoğlu Yeni Çarşı HBTTB Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Erbaaspor Beyoğlu Yeni Çarşı
Phong độ
0% 100%
Tấn công
11% 89%
Phòng thủ
43% 57%
Bàn thắng
42% 58%
Đối đầu
40% 60%
Tổng lực
33.8% 66.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

02/02/2025 Beyoğlu Yeni Çarşı 2 - 3 Erbaaspor
15/09/2024 Erbaaspor 1 - 3 Beyoğlu Yeni Çarşı
08/04/2023 Erbaaspor 2 - 3 Beyoğlu Yeni Çarşı
05/11/2022 Beyoğlu Yeni Çarşı 2 - 0 Erbaaspor
14/02/2018 Beyoğlu Yeni Çarşı 1 - 2 Erbaaspor
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26