Fiľakovo
Fiľakovo
5 - 2
FT
Slávia TU Košice
Slávia TU Košice
📅 Thứ 4, 15/10/2025 19:30 🏆 Cup
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Fiľakovo or draw and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Fiľakovo

Fiľakovo
44%
Hòa
26%
Slávia TU Košice
31%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Fiľakovo or draw and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Fiľakovo TTT Ghi: 1.7/trận | Thủng: 0.3/trận
Slávia TU Košice TT Ghi: 6.0/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Fiľakovo Slávia TU Košice
Phong độ
60% 40%
Tấn công
29% 71%
Phòng thủ
67% 33%
Bàn thắng
58% 42%
Đối đầu
80% 20%
Tổng lực
58.8% 41.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

14/05/2025 Slávia TU Košice 3 - 0 Fiľakovo
20/10/2024 Fiľakovo 1 - 0 Slávia TU Košice
24/03/2024 Slávia TU Košice 2 - 4 Fiľakovo
27/08/2023 Fiľakovo 1 - 0 Slávia TU Košice
07/05/2023 Slávia TU Košice 0 - 1 Fiľakovo
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26