Grays Athletic
Grays Athletic
1 - 1
FT
Walthamstow
Walthamstow
📅 Thứ 5, 16/10/2025 01:45 📍 The EMR Stadium 🏆 Non League Div One - Isthmian North
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Walthamstow.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Walthamstow

Grays Athletic
34%
Hòa
22%
Walthamstow
44%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Walthamstow

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Grays Athletic HHHTH Ghi: 0.8/trận | Thủng: 0.6/trận
Walthamstow THTBT Ghi: 2.0/trận | Thủng: 1.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Grays Athletic Walthamstow
Phong độ
41% 59%
Tấn công
29% 71%
Phòng thủ
63% 38%
Bàn thắng
25% 75%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
38.5% 61.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

17/09/2025 Walthamstow 0 - 0 Grays Athletic
22/03/2025 Walthamstow 0 - 2 Grays Athletic
21/12/2024 Grays Athletic 0 - 4 Walthamstow
17/02/2024 Grays Athletic 0 - 4 Walthamstow
21/10/2023 Walthamstow 1 - 1 Grays Athletic
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26