Holyhead Hotspur
Holyhead Hotspur
1 - 3
FT
Ruthin Town
Ruthin Town
📅 Thứ 7, 11/10/2025 20:30 📍 The New Oval 🏆 FAW Championship
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Holyhead Hotspur or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Holyhead Hotspur

Holyhead Hotspur
51%
Hòa
21%
Ruthin Town
27%

💡 Lời khuyên: Double chance : Holyhead Hotspur or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Holyhead Hotspur BBHHH Ghi: 2.0/trận | Thủng: 2.4/trận
Ruthin Town BHBBH Ghi: 0.6/trận | Thủng: 2.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Holyhead Hotspur Ruthin Town
Phong độ
60% 40%
Tấn công
77% 23%
Phòng thủ
48% 52%
Bàn thắng
27% 73%
Đối đầu
20% 80%
Tổng lực
50.2% 49.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

17/12/2022 Holyhead Hotspur 1 - 2 Ruthin Town
05/11/2022 Ruthin Town 2 - 0 Holyhead Hotspur
02/04/2022 Ruthin Town 5 - 0 Holyhead Hotspur
11/09/2021 Holyhead Hotspur 0 - 1 Ruthin Town
10/11/2018 Holyhead Hotspur 3 - 1 Ruthin Town
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26