Karacabey Belediyespor
Karacabey Belediyespor
1 - 2
FT
Kocaelispor
Kocaelispor
📅 Thứ 4, 03/12/2025 17:00 🏆 Türkiye Kupası
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: No predictions available.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Karacabey Belediyespor

Karacabey Belediyespor
62%
Hòa
17%
Kocaelispor
22%

💡 Lời khuyên: No predictions available

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Karacabey Belediyespor TT Ghi: 2.5/trận | Thủng: 0.5/trận
Kocaelispor Chưa có form Ghi: 0.0/trận | Thủng: 0.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Karacabey Belediyespor Kocaelispor
Phong độ
100% 0%
Tấn công
100% 0%
Phòng thủ
0% 100%
Bàn thắng
42% 58%
Đối đầu
50% 50%
Tổng lực
46% 54%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

30/04/2023 Kocaelispor 1 - 0 Karacabey Belediyespor
26/11/2022 Karacabey Belediyespor 2 - 2 Kocaelispor
14/04/2019 Karacabey Belediyespor 2 - 1 Kocaelispor
24/11/2018 Kocaelispor 3 - 0 Karacabey Belediyespor
22/04/2018 Karacabey Belediyespor 1 - 0 Kocaelispor
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26