Maccabi Kiryat Gat
Maccabi Kiryat Gat
- - -
Hoãn
Hapoel Marmorek
Hapoel Marmorek
📅 Thứ 7, 21/03/2026 20:00 🏆 Liga Alef Israel
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Maccabi Kiryat Gat or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Maccabi Kiryat Gat

Maccabi Kiryat Gat
47%
Hòa
24%
Hapoel Marmorek
29%

💡 Lời khuyên: Double chance : Maccabi Kiryat Gat or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Maccabi Kiryat Gat TTTTH Ghi: 2.6/trận | Thủng: 1.2/trận
Hapoel Marmorek TTHHH Ghi: 1.4/trận | Thủng: 0.8/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Maccabi Kiryat Gat Hapoel Marmorek
Phong độ
59% 41%
Tấn công
65% 35%
Phòng thủ
40% 60%
Bàn thắng
17% 83%
Đối đầu
20% 80%
Tổng lực
45.5% 54.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

05/12/2025 Hapoel Marmorek 0 - 2 Maccabi Kiryat Gat
31/01/2020 Hapoel Marmorek 5 - 0 Maccabi Kiryat Gat
27/09/2019 Maccabi Kiryat Gat 0 - 5 Hapoel Marmorek
07/04/2017 Maccabi Kiryat Gat 1 - 3 Hapoel Marmorek
09/12/2016 Hapoel Marmorek 2 - 0 Maccabi Kiryat Gat
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26