Melbourne City
Melbourne City
0 - 1
FT
Newcastle Jets
Newcastle Jets
📅 Chủ nhật, 11/01/2026 13:00 📍 AAMI Park 🏆 A-League Australia
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : Melbourne City or draw.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Newcastle Jets

Melbourne City
34%
Hòa
22%
Newcastle Jets
44%

💡 Lời khuyên: Double chance : Melbourne City or draw

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Melbourne City BHBHT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 1.0/trận
Newcastle Jets BTTBT Ghi: 2.4/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Melbourne City Newcastle Jets
Phong độ
36% 64%
Tấn công
20% 80%
Phòng thủ
62% 38%
Bàn thắng
80% 20%
Đối đầu
71% 29%
Tổng lực
53.8% 46.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

06/12/2025 Newcastle Jets 0 - 1 Melbourne City
12/03/2025 Melbourne City 0 - 1 Newcastle Jets
19/10/2024 Newcastle Jets 0 - 1 Melbourne City
30/03/2024 Melbourne City 0 - 0 Newcastle Jets
03/12/2023 Newcastle Jets 0 - 2 Melbourne City
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26