Moyale Barracks
Moyale Barracks
- - -
Chưa bắt đầu
Red Lions
Red Lions
📅 Chủ nhật, 31/01/2027 19:30 🏆 VĐQG Malawi
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Moyale Barracks or draw and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Trận chưa diễn ra
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Moyale Barracks

Moyale Barracks
46%
Hòa
24%
Red Lions
30%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Moyale Barracks or draw and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Moyale Barracks TBTHT Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.0/trận
Red Lions THTBT Ghi: 1.0/trận | Thủng: 0.2/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Moyale Barracks Red Lions
Phong độ
50% 50%
Tấn công
58% 42%
Phòng thủ
17% 83%
Bàn thắng
83% 17%
Đối đầu
71% 29%
Tổng lực
59.8% 40.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

03/12/2023 Moyale Barracks 7 - 0 Red Lions
21/05/2023 Red Lions 0 - 1 Moyale Barracks
08/10/2022 Red Lions 0 - 1 Moyale Barracks
25/06/2022 Moyale Barracks 1 - 2 Red Lions
03/07/2021 Moyale Barracks 0 - 0 Red Lions
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26