Portimonense U23
Portimonense U23
1 - 0
FT
Sporting CP U23
Sporting CP U23
📅 Thứ 5, 16/10/2025 21:00 📍 Estádio Dois Irmãos 🏆 Giải U23 Bồ Đào Nha
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Sporting CP U23.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Sporting CP U23

Portimonense U23
23%
Hòa
13%
Sporting CP U23
64%

💡 Lời khuyên: Winner : Sporting CP U23

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Portimonense U23 BBBBT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 1.4/trận
Sporting CP U23 BTTBB Ghi: 1.6/trận | Thủng: 0.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Portimonense U23 Sporting CP U23
Phong độ
33% 67%
Tấn công
27% 73%
Phòng thủ
30% 70%
Bàn thắng
21% 79%
Đối đầu
15% 85%
Tổng lực
22.7% 77.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

16/08/2025 Sporting CP U23 3 - 0 Portimonense U23
17/12/2024 Sporting CP U23 2 - 1 Portimonense U23
27/09/2024 Portimonense U23 1 - 1 Sporting CP U23
24/10/2023 Portimonense U23 1 - 5 Sporting CP U23
08/08/2023 Sporting CP U23 0 - 0 Portimonense U23
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26