Real Madrid
Real Madrid
1 - 0
FT
Juventus
Juventus
📅 Thứ 5, 23/10/2025 02:00 📍 Estadio Santiago Bernabéu 🏆 Cúp C1 Châu Âu (Champions League)
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Real Madrid or draw and +1.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Real Madrid

Real Madrid
52%
Hòa
21%
Juventus
27%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Real Madrid or draw and +1.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Real Madrid TT Ghi: 3.5/trận | Thủng: 0.5/trận
Juventus HH Ghi: 3.0/trận | Thủng: 3.0/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Real Madrid Juventus
Phong độ
75% 25%
Tấn công
54% 46%
Phòng thủ
86% 14%
Bàn thắng
53% 47%
Đối đầu
60% 40%
Tổng lực
64.2% 35.8%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

02/07/2025 Real Madrid 1 - 0 Juventus
03/08/2023 Juventus 3 - 1 Real Madrid
31/07/2022 Real Madrid 2 - 0 Juventus
05/08/2018 Real Madrid 3 - 1 Juventus
12/04/2018 Real Madrid 1 - 3 Juventus
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26