Renaissance
Renaissance
0 - 0
FT
Motema Pembe
Motema Pembe
📅 Thứ 4, 08/04/2026 21:00 🏆 VĐQG Congo-DR
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Motema Pembe and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Motema Pembe

Renaissance
31%
Hòa
20%
Motema Pembe
49%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Motema Pembe and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Renaissance HHBHH Ghi: 0.6/trận | Thủng: 1.0/trận
Motema Pembe HHHHH Ghi: 0.6/trận | Thủng: 0.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Renaissance Motema Pembe
Phong độ
44% 56%
Tấn công
50% 50%
Phòng thủ
38% 63%
Bàn thắng
40% 60%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
38% 62.2%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

28/12/2025 Motema Pembe 0 - 1 Renaissance
29/03/2025 Renaissance 0 - 2 Motema Pembe
22/12/2024 Motema Pembe 2 - 1 Renaissance
26/05/2024 Motema Pembe 2 - 2 Renaissance
11/04/2024 Renaissance - - - Motema Pembe
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26