Sevilla Atletico
Sevilla Atletico
1 - 2
FT
Gimnastic
Gimnastic
📅 Thứ 7, 06/12/2025 02:30 📍 Estadio Jesus Navas 🏆 Hạng 3 Tây Ban Nha - Bảng 2
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : draw or Gimnastic and -3.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Sevilla Atletico

Sevilla Atletico
39%
Hòa
28%
Gimnastic
33%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : draw or Gimnastic and -3.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Sevilla Atletico HHHBT Ghi: 0.6/trận | Thủng: 0.6/trận
Gimnastic BBTHH Ghi: 1.0/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Sevilla Atletico Gimnastic
Phong độ
55% 45%
Tấn công
38% 63%
Phòng thủ
73% 27%
Bàn thắng
44% 56%
Đối đầu
38% 62%
Tổng lực
50.7% 49.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

22/05/2022 Gimnastic 1 - 0 Sevilla Atletico
31/10/2021 Sevilla Atletico 0 - 0 Gimnastic
13/05/2018 Sevilla Atletico 1 - 0 Gimnastic
11/12/2017 Gimnastic 2 - 1 Sevilla Atletico
12/03/2017 Sevilla Atletico 2 - 2 Gimnastic
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26