Tudelano
Tudelano
0 - 0
FT
Amorebieta
Amorebieta
📅 Chủ nhật, 22/03/2026 23:00 📍 Campo Municipal de Urritxe 🏆 Hạng 4 Tây Ban Nha - Bảng 2
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Double chance : draw or Amorebieta.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Tudelano

Tudelano
39%
Hòa
28%
Amorebieta
33%

💡 Lời khuyên: Double chance : draw or Amorebieta

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Tudelano THTBH Ghi: 2.2/trận | Thủng: 1.4/trận
Amorebieta TBHHT Ghi: 0.8/trận | Thủng: 0.4/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Tudelano Amorebieta
Phong độ
50% 50%
Tấn công
73% 27%
Phòng thủ
22% 78%
Bàn thắng
17% 83%
Đối đầu
15% 85%
Tổng lực
39.5% 60.5%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

06/12/2025 Amorebieta 0 - 0 Tudelano
25/04/2021 Tudelano 1 - 2 Amorebieta
08/04/2021 Amorebieta 3 - 0 Tudelano
25/01/2020 Amorebieta 5 - 1 Tudelano
08/09/2019 Tudelano 0 - 0 Amorebieta
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26