Venados FC
Venados FC
1 - 0
FT
Tepatitlán
Tepatitlán
📅 Thứ 7, 11/10/2025 09:00 📍 Estadio Carlos Iturralde Rivero 🏆 Liga Mở rộng Mexico (Hạng 2)
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Combo Double chance : Venados FC or draw and +2.5 goals.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Venados FC

Venados FC
47%
Hòa
24%
Tepatitlán
29%

💡 Lời khuyên: Combo Double chance : Venados FC or draw and +2.5 goals

Win or draw

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Venados FC THBTT Ghi: 3.4/trận | Thủng: 2.6/trận
Tepatitlán HHBHT Ghi: 1.6/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Venados FC Tepatitlán
Phong độ
63% 38%
Tấn công
68% 32%
Phòng thủ
38% 62%
Bàn thắng
78% 22%
Đối đầu
85% 15%
Tổng lực
59.8% 40.3%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

11/01/2025 Tepatitlán 2 - 2 Venados FC
27/07/2024 Venados FC 1 - 1 Tepatitlán
19/01/2024 Tepatitlán 0 - 5 Venados FC
28/09/2023 Venados FC 5 - 1 Tepatitlán
05/01/2023 Venados FC 1 - 0 Tepatitlán
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26