Wimborne Town
Wimborne Town
4 - 1
FT
Yate Town
Yate Town
📅 Thứ 4, 15/10/2025 01:30 📍 The Wyatt Homes Stadium 🏆 Giải Bán Chuyên Anh - Southern South
🔥 Quan tâm trận này?

👉 Kèo cực căng: Winner : Wimborne Town.

🔗 Xem nhận định chi tiết
Chưa có diễn biến trận đấu
Chưa có thống kê trận đấu
Đội hình ra sân chưa được cập nhật. Vui lòng quay lại sát giờ thi đấu.

🤖 Dự đoán kết quả

Đội được dự đoán thắng: Wimborne Town

Wimborne Town
54%
Hòa
20%
Yate Town
26%

💡 Lời khuyên: Winner : Wimborne Town

📊 Phong độ 5 trận gần nhất

Wimborne Town TBHTB Ghi: 1.4/trận | Thủng: 1.0/trận
Yate Town TBBTH Ghi: 1.2/trận | Thủng: 1.6/trận

⚖️ So sánh trực tiếp

Wimborne Town Yate Town
Phong độ
50% 50%
Tấn công
54% 46%
Phòng thủ
62% 38%
Bàn thắng
38% 63%
Đối đầu
62% 38%
Tổng lực
58.5% 41.7%

🔁 Lịch sử đối đầu (H2H)

17/02/2024 Yate Town 0 - 2 Wimborne Town
28/10/2023 Wimborne Town 1 - 0 Yate Town
09/03/2022 Wimborne Town 0 - 5 Yate Town
18/08/2021 Yate Town 0 - 0 Wimborne Town
17/04/2021 Wimborne Town - - - Yate Town
🏆 BẢNG XẾP HẠNG
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Arsenal
38 +44 85
2 Manchester City
38 +42 78
3 Manchester United
38 +19 71
4 Aston Villa
38 +7 65
5 Liverpool
38 +10 60
6 Bournemouth
38 +4 57
7 Sunderland
38 -6 54
8 Brighton
38 +6 53
9 Brentford
38 +3 53
10 Chelsea
38 +6 52
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Barcelona
38 +59 94
2 Real Madrid
38 +42 86
3 Villarreal
38 +26 72
4 Atletico Madrid
38 +18 69
5 Real Betis
38 +11 60
6 Celta Vigo
38 +5 54
7 Getafe
38 -6 51
8 Rayo Vallecano
38 -3 50
9 Valencia
38 -9 49
10 Real Sociedad
38 -2 46
Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Bayern München
34 +86 89
2 Borussia Dortmund
34 +36 73
3 RB Leipzig
34 +19 65
4 VfB Stuttgart
34 +22 62
5 1899 Hoffenheim
34 +13 61
6 Bayer Leverkusen
34 +21 59
7 SC Freiburg
34 -6 47
8 Eintracht Frankfurt
34 -4 44
9 FC Augsburg
34 -16 43
10 FSV Mainz 05
34 -9 40

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng.

Thứ hạng Trận +/- Điểm
1 Công An Nhân Dân
26 +36 64
2 Viettel
26 +18 54
3 Phu Dong
26 +22 51
4 Ha Noi
26 +18 46
5 Ho Chi Minh
26 -8 36
6 Nam Dinh
26 +1 35
7 Hai Phong
26 +1 32
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 -14 29
9 Song Lam Nghe An
26 -13 27
10 Hoang Anh Gia Lai
26 -13 26